Hiển thị 6157–6168 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 6157–6168 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Pyridaben 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA16628000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Pyrethrin 1 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16621000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Prothoate 100 µg/mL in Isooctane DRE-XA16570000IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Propyzamide D3 (phenyl-2,4,6 D3)l 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA16540010AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Propyzamide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA16540000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN n-Propylbenzene 100 µg/mL in Methanol DRE-XA16519500ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Propoxycarbazone sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA16500500AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Propiconazole D5 (2,2,3,3,3-propyl D5) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16480100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Propiconazole 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16480000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Propiconazole 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA16480000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Propham 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA16470000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Propazine 13C3 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16440200AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá