Hiển thị 6193–6204 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 6193–6204 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, bis-2-ethylhexyl ester D4 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16173010CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, benzylbutyl ester D4 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16168010CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phoxim 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16150000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosphamidon 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16140000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosmet-oxon 100 µg/mL in Isooctane DRE-XA16125000IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosmet D6 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16120100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosmet 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16120000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosalone D10 (di(ethyl D5)) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16100100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosalone 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16100000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phorate-oxon-sulfone 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16085500CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phorate-oxon 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA16085000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phorate D10 100 µg/mL in Acetone DRE-XA16080100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá