Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Grade
—
Quy cách
2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Clothianidin 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-GA09011141AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Teflubenzuron 100 µg/mL in Methanol
DRE-GA09011140ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bis(2-ethylhexyl) phthalate 100 µg/mL in Methanol
DRE-GA09011139ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Tris-(1,3-dichloroisopropyl) phosphate Standard 50 µg/mL in Acetonitrile
DRE-GA09011137AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 52 50 µg/mL in Acetonitrile
DRE-GA09011136AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2-Dibromopropane 10000 µg/mL in Hexane
DRE-GA09011135HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Benzidine D8 500 µg/mL in Acetonitrile:Methanol
DRE-GA09011134LM · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Decachlorobiphenyl 1000 µg/mL in Toluene
DRE-GA09011132TO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Triphenyl phosphate (TPP) 500 µg/mL in Methyl tert-butyl ether
DRE-GA09011131MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
