Hiển thị 8197–8208 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 8197–8208 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,2-Dichloroethane 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011109ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dichlorodifluoromethane 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011108ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroform 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011107ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bromomethane (Methyl bromide) 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011105ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bromoform 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011104ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloral hydrate 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09011102ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Epichlorhydrin 1000 ug/mL in Methanol DRE-GA09011097ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Chloroethanol 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09011096ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Atrazine 1000 µg/mL in Acetone DRE-GA09011094AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phenol 5000 µg/mL in Methanol DRE-GA09011093ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-Nitrosodimethylamine (NDMA) 5000 µg/mL in Methanol DRE-GA09011092ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexachlorobutadiene 5000 µg/mL in Methanol DRE-GA09011091ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá