Vật tư phân tích
Vật tư phân tích – danh mục vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm tại QEMIX thuộc nhóm Vật tư tiêu hao, gồm các nhóm Bộ thử nhanh, Giấy và que thử, Cuvet. Ứng dụng chính: chuẩn bị mẫu, sắc ký, lọc và công việc hằng ngày trong phòng thí nghiệm. Thương hiệu tiêu biểu: Merck. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.
Grade
—
Quy cách
280 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Zinc Cell Test Method: photometric 0.20 - 5.00 mg/l Zn Spectroquant®
1145660001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Thermoreactor 24 holes, 8 preinstalled programmes and 8 freely selectable programmes TR 420 Spectroquant®
1712010001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1 unit
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Sulfite Test, photometric photometric, 1.0-60.0 mg/L (SO32-), 0.8-48.0 mg/L (SO2), Spectroquant®
1017460001 · Merck
Grade
—
Quy cách
150 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Sulfite Cell Test Method: photometric 1.0 - 20.0 mg/l SO₃²⁻ Spectroquant®
1143940001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Sulfate Test Method: photometric 5 - 300 mg/l SO₄²⁻ Spectroquant®
1025370001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 item
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Sucrose (Saccharose) Test Method: reflectometric with test strips and reagent 0.25 - 2.50 g/l Reflectoquant®
1161410001 · Merck
Grade
—
Quy cách
50 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Silicate (Silicic Acid) Test Method: photometric 0.011 - 10.70 mg/l SiO₂ 0.005 - 5.00 mg/l Si Spectroquant
1147940001 · Merck
Grade
—
Quy cách
300 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
2 unit
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
2 unit
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
2 unit
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
