Vật tư phân tích
Vật tư phân tích – danh mục vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm tại QEMIX thuộc nhóm Vật tư tiêu hao, gồm các nhóm Bộ thử nhanh, Giấy và que thử, Cuvet. Ứng dụng chính: chuẩn bị mẫu, sắc ký, lọc và công việc hằng ngày trong phòng thí nghiệm. Thương hiệu tiêu biểu: Merck. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nitrogen (total) Cell Test photometric, 0.5-15.0 mg/L (N), Spectroquant®
1145370001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nitrite Test Method: photometric 0.002 - 1.00 mg/l NO2-N 0.007 - 3.28 mg/l NO2- Spectroquant«
1147760001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1000 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nitrite Cell Test photometric, 0.03-2.30 mg/L (NO2-), 0.010-0.700 mg/L (NO2-N), Spectroquant®
1145470001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nitrate Test photometric, 0.2-20.0 mg/L (NO3-N), 0.9-88.5 mg/L (NO3-), Spectroquant(R)
1147730001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nitrate Test Method: photometric, DMP 0.10 - 25.0 mg/l NO₃-N 0.4 - 110.7 mg/l NO₃⁻ Spectroquant®
1097130001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nitrate Test Method: colorimetric with test strips 10 - 25 - 50 - 100 - 250 - 500 mg/l NO₃⁻
1100200001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
500 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nickel Test 0.02 - 0.04 - 0.07 - 0.10 - 0.15 - 0.2 - 0.3 - 0.4 -0.5 mg/l Ni MQuant®
1144200001 · Merck
Grade
—
Quy cách
125 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
