DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ Đức
Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.
COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB 50325-2010 VOC Mixture 123 Kit 10-1000 µg/mL in Methanol
DRE-K50000123ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
3 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
YC 207-2014 VOC Mixture 112 Kit 0.15-1000 µg/mL in Triacetin
DRE-K50000112TN · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
UK Drinking Water Inspectorate (DWI) Labeled PFAS-35 Kit 2 µg/mL in Methanol:Water
DRE-K30000105 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
2 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EN 17681:2025 Textiles Testing PFAS-33 Kit 1-100 µg/mL in Methanol:Water
DRE-K30000096 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
3 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
UK Drinking Water Inspectorate (DWI) PFAS-48 Kit 10 µg/mL in Methanol:Water
DRE-K30000087 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
3 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Smart Solutions™ v59 PharmaVetResiMix Kit 1
DRE-K30000030 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
4 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 1664B O&G Standard 40mg Total of n-Hexane Extractable Material per 10mL in Acetone
DRE-GX09000201AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
20 x 10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cypermethrin 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-GS11890000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-nitrosodimethylamine 1000 µg/mL in Methanol, Second Source
DRE-GS09011037ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-nitrosodimethylamine 1000 µg/mL in Methanol
DRE-GS09011036ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Methyl tert-butyl ether (MTBE) 1000 µg/mL in Methanol
DRE-GS09010523ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
ASTM Method D5191 Vapor Pressure - 68.3kPa (9.91 psi)
DRE-GS09010494 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 x 10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
DR. EHRENSTORFER KNOWLEDGE
Kiến thức & tài liệu kỹ thuật
Hướng dẫn chọn hóa chất, đọc nhãn – COA, ứng dụng theo ngành và giải đáp khi mua hàng.
