Hiển thị 8737–8748 của 11086 kết quả

DR. EHRENSTORFER

Xuất xứ Đức

Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.

COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →

Hiển thị 8737–8748 của 11086 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 533 Isotope Dilution Standard 0.5-2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000790MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN GC PestiMix 4 10 µg/mL in Isooctane:Toluene (50:50) DRE-A50000789IT · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Pyrrolizidine alkaloids Mixture 769 100 µg/mL in Methanol DRE-A50000769ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 537 Analyte Primary Dilution Standard (branched/linear mix) 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000768MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 537 Analyte Primary Dilution Standard in Methanol:Water DRE-A50000767MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 1633 PFAS Mixture 0.25-6.25 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000766MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 533 Native Analyte Primary Dilution Standard 0.5 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000765MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Native PFAS Precision and Recovery Standard Solution 1 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000764MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 552 Halogenated Acetic Mixture 1000 ug/mL in Methyl tert-butyl ether DRE-A50000758MB · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN GB/T 21312-2007 14 Quinolones 20 µg/mL in Methanol DRE-A50000757ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aflatoxins B1, B2, G1 and G2 Mixture 755 2 µg/mL in Acetonitrile DRE-A50000755AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UCMR5 PFAS Mixture 10 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000754MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá