Hiển thị 8917–8928 của 11086 kết quả

DR. EHRENSTORFER

Xuất xứ Đức

Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.

COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →

Hiển thị 8917–8928 của 11086 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 610 Additions PAH Mixture 446 1000 µg/mL in Dichloromethane DRE-A50000446DI · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 610 Additions PAH Mixture 445 5-100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A50000445AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EN 16694 PBDE Mixture 443 5 µg/mL in Toluene DRE-A50000443TO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 8010 Surrogate Standard Mixture 442 2000 µg/mL in Methanol DRE-A50000442ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EN 12918 Organophosphorus Mixture 440 100 µg/mL in Acetone DRE-A50000440AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 8061 Phthalate Mixture 438 1000 µg/mL in n-Hexane DRE-A50000438HE · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 8141 Organophosphorus Pesticide Mixture 429 200 µg/mL in n-Hexane DRE-A50000429HE · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 8141 Organophosphorus Pesticide Mixture 428 200 µg/mL in n-Hexane DRE-A50000428HE · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 8091 Non-RCRA Analyte Mixture 426 1000 µg/mL in Isooctane:Toluene DRE-A50000426IT · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 8091 RCRA Analyte Mixture 425 1000 µg/mL in Isooctane:Toluene DRE-A50000425IT · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 8041 Phenol Mixture 417 2000 µg/mL in Isopropanol DRE-A50000417IP · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 8020 Surrogate Standard Mixture 415 2000 µg/mL in Methanol DRE-A50000415ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá