Hiển thị 10129–10140 của 11086 kết quả

DR. EHRENSTORFER

Xuất xứ Đức

Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.

COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →

Hiển thị 10129–10140 của 11086 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ethylicin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13342800AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 13C4 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A13349620MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid D5 (N-ethyl D5) 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A13349601MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A13349600MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13349600AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ethyl methyl carbonate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13348007AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-Ethyl-4-methylbenzenesulfonamide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13348005AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 5-Ethylidene-2-norbornene 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13342900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)perfluorooctanesulfonamide (linear+branched) 100 µg/mL in Methanol:Water DRE-A13342365MW-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)perfluorooctanesulfonamide D9 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A13342361MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)perfluorooctanesulfonamide 100 µg/mL in Methanol DRE-A13342360ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Ethylhexyl diphenyl phosphate (technical) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13342300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá