DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ Đức
Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.
COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ethylicin 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13342800AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Còn hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 13C4 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13349620MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid D5 (N-ethyl D5) 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13349601MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13349600MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13349600AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ethyl methyl carbonate 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13348007AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Ethyl-4-methylbenzenesulfonamide 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13348005AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
5-Ethylidene-2-norbornene 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13342900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)perfluorooctanesulfonamide (linear+branched) 100 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13342365MW-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)perfluorooctanesulfonamide D9 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A13342361MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)perfluorooctanesulfonamide 100 µg/mL in Methanol
DRE-A13342360ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Ethylhexyl diphenyl phosphate (technical) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13342300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
DR. EHRENSTORFER KNOWLEDGE
Kiến thức & tài liệu kỹ thuật
Hướng dẫn chọn hóa chất, đọc nhãn – COA, ứng dụng theo ngành và giải đáp khi mua hàng.
