DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ Đức
Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.
COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Massachusetts Residual Pesticide Mixture 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-S50000048AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
California Residual Solvent Calibration Mixture 2 10000 µg/mL in Triacetin
DRE-S50000047TN · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Washington Residual Solvent Mixture 1.1 4-10000 µg/mL in N,N-Dimethylacetamide
DRE-S50000030DA · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ohio Residual Solvent Mixture 1000 µg/mL in Triacetin
DRE-S50000004TN · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ochratoxin A 2 µg/mL in Acetonitrile
DRE-S15670000AL-2 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Carbendazim 100 µg/mL in Methanol
DRE-S10990000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 x 1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,3-Butadiene 10000 µg/mL in Methanol
DRE-S10860500ME-10K · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
2 x 0.6 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Microplastics Polypropylene PP nominal 65μm (Dv50 = 140μm; Dn50 = 3μm)
DRE-MP-PP-65_10 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Microplastics Polypropylene PP nominal 65μm (Dv50 = 140μm; Dn50 = 3μm)
DRE-MP-PP-65 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
50 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Microplastics Polypropylene PP nominal 50μm (Dv50 = 110μm; Dn50 = 4μm)
DRE-MP-PP-50_10 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Microplastics Polypropylene PP nominal 50μm (Dv50 = 110μm; Dn50 = 4μm)
DRE-MP-PP-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
50 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Microplastics Polypropylene PP nominal 35μm (Dv50 = 120μm; Dn50 = 3μm)
DRE-MP-PP-35_10 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
DR. EHRENSTORFER KNOWLEDGE
Kiến thức & tài liệu kỹ thuật
Hướng dẫn chọn hóa chất, đọc nhãn – COA, ứng dụng theo ngành và giải đáp khi mua hàng.
