Hiển thị 7465–7476 của 8703 kết quả

Merck

Xuất xứ ĐứcTừ 1668

Hóa chất phòng thí nghiệm, dung môi HPLC/LC-MS, thuốc thử phân tích và vật liệu khoa học đời sống của Merck KGaA (Darmstadt, Đức). QEMIX cung cấp kèm COA và SDS theo đúng số lô in trên bao bì.

COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
8.703mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →
Merck Authorized Distributor · 2026

QEMIX – Nhà phân phối được ủy quyền của Merck tại Việt Nam năm 2026

Công ty TNHH Merck Việt Nam xác nhận QEMIX là một trong những nhà phân phối theo ủy quyền chính thức cho các sản phẩm thuộc ngành hàng Hóa chất, Sinh học và Vật liệu Chẩn đoán được quy định của Merck trong năm 2026.

Hóa chất · Sinh học · Vật liệu Chẩn đoán được quy định

Xem thư xác nhận của Merck
Thư xác nhận nhà phân phối được ủy quyền do Merck Việt Nam cấp cho QEMIX ngày 05/03/2026Merck Việt Nam · 05.03.2026

Hiển thị 7465–7476 của 8703 kết quả

HÓA CHẤT Lead(II) acetate trihydrate 1073750250 · Merck
Grade ACS reagent
Quy cách 250 g
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lead standard solution 1000 mg/l Pb 1197760100 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 100 mL
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
Grade ACS reagent
Quy cách 1 kg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lead standard solution 1000 mg/l Pb 1197760500 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 500 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lead standard 1000 mg Pb, (Pb(NO₃)₂ in H₂O) Titrisol 1099690001 · Merck
Grade analytical standard
Quy cách 1 amp
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lead Standard Solution 0.100 mg/l Pb 1330040100 · Merck
Grade —
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lead ICP standard 1000 mg/l 1703280100 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Lauric acid for synthesis 8053331000 · Merck
Grade —
Quy cách 1 kg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Lauric acid 8053330100 · Merck
Grade —
Quy cách 100 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Lanthanum(III) oxide 1122200100 · Merck
Grade —
Quy cách 100 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Lanthanum(III) oxide 1109820025 · Merck
Grade —
Quy cách 25 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
Grade —
Quy cách 100 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá