Merck cập nhật hệ bao bì Titrisol® Concentrates từ ampoule sang chai HDPE nhỏ, đồng thời giảm vật liệu đóng gói và đơn giản hoá thao tác chuẩn bị dung dịch.
- Nhà sản xuất
- Merck · Supelco
- Bao bì cũ
- Ampoule PE
- Bao bì mới
- Chai HDPE
- Quy cách
- 100 mL · 250 mL
- Nhóm sản phẩm
- Volumetric · Buffer · AAS
Titrisol® Concentrates là gì?
Titrisol® là dòng dung dịch đậm đặc đóng sẵn theo lượng định trước, pha loãng ra thành một thể tích dung dịch chuẩn xác định.
Theo tài liệu của Merck, dòng này được dùng để chuẩn bị ba loại dung dịch: volumetric solutions dùng cho chuẩn độ, AAS calibration standards dùng hiệu chuẩn thiết bị quang phổ hấp thụ nguyên tử, và buffer calibration solutions dùng hiệu chuẩn thiết bị đo pH.
Điểm chung của cả ba là người dùng không phải cân hoá chất rắn hay tính toán lượng pha: mỗi đơn vị Titrisol® đã được định lượng sẵn cho một thể tích dung dịch cụ thể.
Merck thay đổi gì ở bao bì?
Trước đây mỗi đơn vị Titrisol® gồm bốn thành phần bao bì: ampoule PE, phễu PE dùng một lần, hộp carton và vỉ nhựa PVC. Bao bì mới rút xuống còn một thành phần duy nhất là chai HDPE.
Merck nêu lý do bỏ vỉ PVC là do đây là loại nhựa nằm trong nhóm cần hạn chế.

Bao bì mới giảm bao nhiêu vật liệu?
Merck công bố khối lượng bao bì trên từng đơn vị, đo trước và sau khi đổi:
Hai con số 2,6 tấn và 7,5 tấn CO₂eq là ước tính của Merck cho quy mô toàn cầu, không phải kết quả đo tại một phòng thí nghiệm cụ thể. Hai con số khối lượng bao bì trên mỗi đơn vị thì đo trực tiếp và kiểm chứng được.

Điều gì thay đổi với người sử dụng?
Tài liệu Merck nêu ba điểm:
- Thao tác. Mở nắp chai và rót dung dịch vào bình định mức qua phễu, thay cho thao tác bẻ ampoule.
- Chủ động nồng độ. Pha ra nồng độ phù hợp với yêu cầu phân tích của từng phép thử.
- Chi phí. Ít bao bì hơn có thể làm giảm chi phí xử lý chất thải và chi phí vận chuyển.
Cần lưu ý điểm thứ ba là khả năng chứ không phải cam kết: mức giảm phụ thuộc vào cách từng đơn vị tính chi phí xử lý chất thải.
Ba nhóm Titrisol® chính
Volumetric Solution Concentrates
Dùng cho chuẩn độ, để xác định chính xác hàm lượng một hợp chất trong mẫu.
Buffer Calibration Solution Concentrates
Dùng hiệu chuẩn thiết bị đo pH về đúng các giá trị pH đã xác định.
Calibration Standard Concentrates
Dùng hiệu chuẩn thiết bị quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).
Cách chuẩn bị dung dịch từ Titrisol® HDPE
Merck hướng dẫn sáu bước:
- Chuẩn bị dụng cụ. Bình định mức, phễu thuỷ tinh và bình tia chứa nước cất.
- Rót concentrate. Mở nắp chai Titrisol®, rót dung dịch qua phễu thuỷ tinh vào bình định mức.
- Tráng chai. Cho nước cất vào chai Titrisol® rỗng, đậy nắp, lật 180° để trộn, rồi rót vào bình định mức. Lặp lại 2–3 lần.
- Tráng phễu. Dội nước cất qua phễu thuỷ tinh xuống bình định mức để tráng phễu.
- Định mức. Bỏ phễu ra, thêm nước cất tới vạch ở 20 °C.
- Trộn. Đậy nắp bình định mức và lật 180° để trộn. Dung dịch sẵn sàng sử dụng.
Với dung dịch chuẩn độ đã pha, nên thực hiện xác định hệ số hiệu chỉnh (titer determination) trước khi bắt đầu phân tích mẫu.

Một số Product No. trong dòng HDPE
Sáu mã tiêu biểu trong ba nhóm. Danh mục đầy đủ gồm nhiều mã hơn và Merck ghi rõ sẽ bổ sung tiếp.
| Nhóm | Sản phẩm | Order No. | Chai |
|---|---|---|---|
| Volumetric | Sodium thiosulfate concentrate, 0,1 mol/L | 1.09950.0050 | 100 mL |
| Volumetric | Sodium hydroxide concentrate, 0,1 mol/L | 1.09959.0050 | 100 mL |
| Volumetric | Hydrochloric acid concentrate, 1 mol/L | 1.09970.0050 | 250 mL |
| Volumetric | Sulfuric acid concentrate, 0,05 mol/L | 1.09984.0050 | 100 mL |
| Buffer pH | Buffer concentrate cho 500 mL, pH 7,00 | 1.09887.0050 | 100 mL |
| AAS | Iron standard concentrate, 1000 mg Fe | 1.09972.0050 | 100 mL |
Các mã volumetric pha ra 1000 mL dung dịch; buffer concentrate pha ra 500 mL dung dịch đệm.
Gửi Order No. hoặc tên sản phẩm kèm nồng độ và quy cách. QEMIX kiểm tra tình trạng hàng, tra cứu Specification và SDS, cung cấp COA theo đúng số lô khi thông tin lô hàng được xác định.
Xem danh mục Merck tại QEMIX