HPC Standards GmbH là nhà sản xuất chất chuẩn phân tích dư lượng đặt tại Sachsen, Đức, được DAkkS công nhận theo ISO 17034. Bài này trình bày phạm vi công nhận thực tế ghi trong phụ lục, cách đọc nhãn lọ chuẩn của hãng, các nhóm chỉ tiêu trong danh mục và đối chiếu với danh mục 40 chất cấm của Thông tư 10/2016/TT-BNNPTNT.
- Nhà sản xuất
- HPC Standards GmbH
- Xuất xứ
- Jesewitz, Sachsen, Đức
- Công nhận
- DAkkS D-RM-20844-01-01
- Chuẩn công nhận
- DIN EN ISO 17034:2017
- Dải nồng độ dung dịch
- 0,1 – 10.000 µg/mL
- Mã HPC tại QEMIX
- 2.367
HPC Standards GmbH làm gì
HPC Standards GmbH phát triển, sản xuất và phân phối chất chuẩn cho phân tích dư lượng. Danh mục tập trung vào bốn mảng: thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, các chất chuyển hóa của hai nhóm đó, và chất chuẩn đánh dấu đồng vị bền. Công ty đặt tại Jesewitz, bang Sachsen, Đức — địa chỉ giao dịch là Am Wieseneck 7, 04451 Cunnersdorf.
Điểm phân biệt HPC với phần lớn nhà cung cấp chất chuẩn trên thị trường Việt Nam là hãng tự sản xuất chứ không đóng gói lại. Hệ quả trực tiếp: khi một hoạt chất hoặc một dạng đóng gói chưa có trong danh mục, hãng nhận tổng hợp theo yêu cầu — chỉ cần tên hóa học, số CAS và quy cách mong muốn.
HPC là doanh nghiệp độc lập, không thuộc tập đoàn nào — khác với nhóm thương hiệu Dr. Ehrenstorfer, TRC hay Mikromol cùng nằm dưới LGC mà QEMIX đã giới thiệu trong bài Các thương hiệu chất chuẩn của LGC. Với phòng thí nghiệm, điểm đáng quan tâm không phải quy mô tập đoàn mà là phạm vi công nhận ghi trong phụ lục — nội dung của mục tiếp theo.
HPC ghi rõ trên website: trang sản phẩm và giấy chứng nhận theo từng lô là nguồn kiểm soát đối với nhận dạng hóa học, giá trị ấn định, độ không đảm bảo (nếu có), điều kiện bảo quản và thời hạn sử dụng. Nói cách khác, catalogue chỉ để tra cứu; con số dùng trong hồ sơ phòng thí nghiệm phải lấy từ CoA của đúng lô ghi trên lọ.
ISO 17034 và ISO 9001: phạm vi thực tế đến đâu
Phần này quan trọng với hồ sơ ISO/IEC 17025, vì đánh giá viên sẽ hỏi đúng những chi tiết dưới đây.
HPC Standards GmbH được DAkkS — tổ chức công nhận quốc gia của Đức — công nhận là nhà sản xuất chất chuẩn theo DIN EN ISO 17034:2017, số đăng ký D-RM-20844-01-01. Phụ lục hiện hành ban hành ngày 17/11/2025.
| Nội dung | Phạm vi ghi trong phụ lục |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Sản xuất chất chuẩn (RM) và chất chuẩn được chứng nhận (CRM) |
| Dạng chất rắn | Chất hữu cơ tinh khiết và muối, độ tinh khiết trên 50% |
| Dạng dung dịch | Dung dịch đơn thành phần, 0,1 µg/mL – 10.000 µg/mL |
Công nhận ISO 17034 chỉ áp dụng trong phạm vi ghi ở phụ lục hiện hành, và giấy chứng nhận của từng mã mới là căn cứ xác định mã đó có phải chất chuẩn được chứng nhận (CRM) hay không. Một nhà sản xuất được công nhận ISO 17034 không có nghĩa mọi mã trong catalogue đều là CRM. Khi phương pháp yêu cầu CRM, hãy kiểm tra trên CoA của chính mã đó chứ không suy ra từ logo công nhận của hãng.
Song song, hệ thống quản lý chất lượng của hãng đạt ISO 9001:2015 do TÜV SÜD Management Service GmbH cấp, số đăng ký 12 100 46238 TMS, hiệu lực từ 08/01/2026 đến 02/09/2028. Phạm vi chứng nhận gồm thiết kế, phát triển, sản xuất và phân phối chất chuẩn, hóa chất đặc chủng và thiết bị phòng thí nghiệm.
Hai văn bản này trả lời hai câu hỏi khác nhau: ISO 17034 nói về năng lực tạo ra giá trị ấn định của chất chuẩn; ISO 9001 nói về cách vận hành doanh nghiệp. Hồ sơ 17025 của phòng thí nghiệm cần cái thứ nhất.
Ba dạng sản phẩm và cách đọc nhãn lọ
Ảnh chụp sản phẩm HPC thực tế trong danh mục QEMIX.
Tùy hoạt chất, danh mục HPC cung cấp ba dạng: chất nguyên chất (neat) dùng để tự pha, dung dịch đơn thành phần pha sẵn ở nồng độ và dung môi xác định, và nội chuẩn đánh dấu đồng vị bền. Chọn dạng nào phụ thuộc vào cân phân tích, dung môi phương pháp và khối lượng mẫu chạy mỗi tháng — không có dạng nào tốt hơn tuyệt đối.
Nhãn phụ của HPC gói đủ bảy thông tin mà một phòng thí nghiệm cần khi nhập kho và khi lập hồ sơ:
| Trường trên nhãn | Ý nghĩa khi lập hồ sơ |
|---|---|
| Số mã (item number) | Định danh sản phẩm khi đặt lại và khi tra CoA |
| Lot. | Số lô — khóa để lấy đúng CoA; giá trị ấn định thay đổi theo lô |
| Exp. | Hạn sử dụng của lô, dùng để lập kế hoạch đặt lại |
| Công thức phân tử | Kiểm tra nhanh đúng dạng hóa học (base, muối, hydrat) |
| CAS | Đối chiếu với chất đích trong phương pháp |
| Độ tinh khiết (%) | Hệ số cần đưa vào tính nồng độ dung dịch gốc |
| Store at | Điều kiện bảo quản; sai điều kiện là sai ngay từ khâu nhập kho |
Mã QR trên nhãn dẫn tới hồ sơ sản phẩm của hãng. Dòng cảnh báo nguy hại (signal word, phân loại) in ngay trên nhãn giúp xếp kho theo nhóm nguy hại mà không phải mở SDS.
Bốn mã HPC khác trong danh mục QEMIX
Bốn mã trên trải ba nhóm sử dụng: thuốc trừ sâu pyrethroid (Tefluthrin), thuốc trừ nhện nhóm clo hữu cơ đã được đưa vào Phụ lục A Công ước Stockholm năm 2019 (Dicofol), và hai chất điều hòa sinh trưởng thực vật (1-Naphthylacetic acid, Prohexadione calcium).
Danh mục HPC xếp theo nhóm chỉ tiêu
2.367 mã HPC đang niêm yết trên qemix.co, dưới đây là mỗi nhóm một vài ví dụ có thật.
Danh mục của HPC được tổ chức theo hoạt chất chứ không theo phương pháp. Với người mua, cách tra hữu ích hơn là đi từ nhóm chỉ tiêu mình phải báo cáo. Bảng dưới xếp lại theo hướng đó.
| Nhóm chỉ tiêu | Ví dụ mã tại QEMIX | Hoạt chất |
|---|---|---|
| Thuốc bảo vệ thực vật | 672861 | Imidacloprid |
| Thuốc bảo vệ thực vật | 673834 | Tricyclazole |
| Thuốc bảo vệ thực vật | 672841 | Difenoconazole |
| Thuốc bảo vệ thực vật | 672857 | Glyphosate |
| Độc tố nấm mốc | 687124 | Aflatoxin M1, 1 µg/mL trong acetonitril |
| Độc tố nấm mốc | 682028 | Deoxynivalenol, 100 µg/mL trong acetonitril |
| Độc tố nấm mốc | 675983 | Ochratoxin A |
| Độc tố nấm mốc | 682051 | Fumonisin B1, 50 µg/mL trong acetonitril/nước |
| Thuốc thú y | 674893 | Enrofloxacin |
| Thuốc thú y | 672856 | Furazolidone |
| Chất tạo thành trong chế biến | 675336 | Acrylamide |
| Chất tạo thành trong chế biến | 673158 | rac 1,2-Bis-palmitoyl-3-chloropropanediol (este 3-MCPD) |
| Bao bì và vật liệu tiếp xúc | 682740 | n-Hexadecane (hiệu chuẩn MOSH/MOAH) |
| Bao bì và vật liệu tiếp xúc | 684121 | n-Pentyl-iso-pentylphthalate |
| Chỉ tiêu mới nổi | 687855 | 6PPD-quinone |
| Chỉ tiêu mới nổi | 674646 | Melamine |
Ngoài các nhóm trên, danh mục còn có chất chuyển hóa của thuốc bảo vệ thực vật (ESA, OA, desmethyl, sulfoxide, sulfone…), nitrosamine, PAH, PCB, bisphenol, hợp chất thiếc hữu cơ, phẩm màu bị cấm và dư lượng dược phẩm trong nước. Tra toàn bộ tại trang thương hiệu HPC trên QEMIX.
Chất chuẩn đánh dấu đồng vị bền — phần mà nhiều phòng thí nghiệm mua thiếu
Không có nội chuẩn đồng vị thì không có pha loãng đồng vị, và không hiệu chỉnh được hiệu ứng nền.
Với LC-MS/MS trên nền mẫu phức tạp — thủy sản, thịt, rau quả, dầu ăn — ảnh hưởng nền (matrix effect) có thể làm tín hiệu lệch hàng chục phần trăm mà đường chuẩn dung môi không phát hiện được. Cách xử lý chuẩn mực là thêm một chất đánh dấu đồng vị bền của chính chất đích vào mẫu từ đầu quy trình, rồi định lượng theo tỷ số diện tích. Chất đánh dấu chịu đúng những hao hụt và ức chế ion mà chất đích chịu, nên kết quả được hiệu chỉnh ngay trong phép tính.
HPC sản xuất cả dạng gốc lẫn dạng đánh dấu cho nhiều hoạt chất, nên có thể mua cặp chất đích – nội chuẩn từ cùng một nguồn:
| Mã | Nội chuẩn đánh dấu | Dùng cho chỉ tiêu |
|---|---|---|
676734 | D10-Chlorpyrifos | Dư lượng chlorpyrifos |
676272 | D4-Carbendazim | Dư lượng carbendazim |
676708 | D5-threo-Chloramphenicol | Chloramphenicol trong thủy sản |
677256 | D4-AOZ | Chất chuyển hóa nitrofuran (furazolidone) |
679150 | 13C,15N2-Semicarbazide hydrochloride | SEM — chất chuyển hóa nitrofurazone |
679207 | D9-Clenbuterol hydrochloride | Beta-agonist trong thịt |
679703 | 13C3-Melamine | Melamine trong sữa và thức ăn chăn nuôi |
675015 | D5-rac 1,2-Bis-palmitoyl-3-chloropropanediol | Este 3-MCPD trong dầu mỡ |
685286 | D12-Benzo[a]pyrene | PAH trong thực phẩm hun khói, dầu ăn |
678023 | D5-Enrofloxacin hydrochloride | Fluoroquinolone trong thủy sản |
Lưu ý khi đặt: một số nội chuẩn có cả dạng chất nguyên chất và dạng dung dịch pha sẵn — ví dụ D10-Chlorpyrifos có bản dung dịch 678119 100 µg/mL trong acetonitril. Nếu phòng thí nghiệm không có cân vi lượng, nên chọn dạng dung dịch.
Đối chiếu với danh mục 40 chất cấm trong thú y của Việt Nam
Thông tư 10/2016/TT-BNNPTNT, Phụ lục II — 24 chất cấm trong thủy sản và 16 chất cấm trong chăn nuôi trên cạn.
Đây là danh mục mà các phòng kiểm nghiệm phục vụ xuất khẩu thủy sản và thịt phải chạy thường xuyên nhất. Chúng tôi đối chiếu 16 hoạt chất tiêu biểu trong danh mục này với danh mục HPC hiện có trên qemix.co — cả 16 đều có mã:
| Hoạt chất trong Phụ lục II | Mã HPC tại QEMIX |
|---|---|
| Chloramphenicol (dạng đánh dấu D5) | 676708 |
| Furazolidone | 672856 |
| Malachite green (dạng oxalat) | 674879 |
| Leucomalachite green | 674880 |
| Dimetridazole (chất chuyển hóa 2-hydroxy) | 682388 |
| Metronidazole (chất chuyển hóa hydroxy) | 682390 |
| Clenbuterol | 681416 |
| Salbutamol | 673105 |
| Ractopamine | 674907 |
| Diethylstilbestrol (DES) | 675979 |
| Ciprofloxacin | 688743 |
| Enrofloxacin | 674893 |
| Carbadox | 674871 |
| Trifluralin | 672939 |
| Deltamethrin | 688755 |
| Trichlorfon (Dipterex) | 673461 |
Bảng trên là đối chiếu 16 hoạt chất tiêu biểu, không phải toàn bộ 40 mục của Phụ lục II. Chúng tôi không khẳng định HPC phủ trọn danh mục. Với các chỉ tiêu còn lại, cách chắc chắn là gửi danh sách chất đích thực tế của phòng thí nghiệm để QEMIX tra từng mã trong danh mục HPC và báo lại mã nào có, mã nào phải tổng hợp theo yêu cầu.
Ở mảng thuốc bảo vệ thực vật, văn bản tương ứng là Thông tư 50/2016/TT-BYT ngày 30/12/2016 của Bộ Y tế quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm. Với hàng xuất khẩu, giới hạn của thị trường nhập khẩu — EU, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Hàn Quốc — thường chặt hơn và thay đổi nhanh hơn quy định trong nước, nên danh sách chất đích của phòng thí nghiệm nên bám theo yêu cầu của khách hàng chứ không chỉ theo thông tư.
Cần chuẩn bị gì khi đặt chất chuẩn HPC
Năm thông tin giúp rút ngắn vòng hỏi – đáp xuống một lần.
- Số CAS, không chỉ tên. Nhiều hoạt chất có nhiều dạng — base, muối, hydrat, đồng phân — và mỗi dạng là một mã khác với khối lượng phân tử khác. CAS loại bỏ phần lớn nhầm lẫn này.
- Dạng cần: nguyên chất hay dung dịch. Nếu chọn dung dịch, cho biết dung môi và nồng độ mong muốn, vì đổi dung môi là phải đánh giá lại phương pháp.
- Có cần nội chuẩn đánh dấu đồng vị không. Nếu phương pháp định lượng theo pha loãng đồng vị, hãy đặt chất đích và nội chuẩn cùng lúc — đặt thiếu sẽ phải chờ thêm một chu kỳ nhập hàng.
- Yêu cầu về CRM. Nếu hồ sơ bắt buộc chất chuẩn được chứng nhận, hãy nêu rõ ngay từ đầu để kiểm tra trên CoA của từng mã trước khi đặt.
- Quy cách và tần suất dùng. Chất chuẩn có hạn sử dụng theo lô; mua gói lớn hơn nhu cầu một năm thường không tiết kiệm.
Hiện có 2.367 mã HPC niêm yết trên qemix.co. Các mã này là hàng đặt từ Đức theo từng đơn, không tồn kho sẵn tại Việt Nam; thời gian giao phụ thuộc lô sản xuất và điều kiện vận chuyển lạnh của từng mã. Hoạt chất chưa có trong danh mục có thể đặt tổng hợp theo yêu cầu qua hãng.
Nguồn, truy cập tháng 9/2026: HPC Standards GmbH (mô tả danh mục, ba dạng sản phẩm, công nhận DAkkS D-RM-20844-01-01 theo DIN EN ISO 17034:2017 với phụ lục ngày 17/11/2025, phạm vi độ tinh khiết trên 50% và dung dịch đơn thành phần 0,1–10.000 µg/mL, chứng nhận ISO 9001:2015 số 12 100 46238 TMS của TÜV SÜD hiệu lực 08/01/2026–02/09/2028) · HPC Standards — Product Groups (danh mục hoạt chất theo nhóm) · HPC Standards — Kontakt (Am Wieseneck 7, 04451 Cunnersdorf) · Thông tư 10/2016/TT-BNNPTNT (Phụ lục II: 24 chất cấm trong thủy sản, 16 chất cấm trong chăn nuôi trên cạn) · Thông tư 50/2016/TT-BYT. Mã sản phẩm lấy từ danh mục qemix.co ngày 22/09/2026. Liên hệ QEMIX: sales@qemix.co · +84 398 663 339.
Gửi danh sách chất đích kèm số CAS, nền mẫu và dung môi sử dụng trong phương pháp. QEMIX sẽ tra cứu từng chất trong danh mục HPC, xác nhận dạng sản phẩm và trạng thái RM/CRM theo CoA, đồng thời gửi báo giá nhanh.
Xem danh mục HPC tại QEMIX




