Chất chuẩn đối chiếu Dr. Ehrenstorfer trong bao bì hộp và lọ thuỷ tinh

Các thương hiệu chất chuẩn của LGC: Dr. Ehrenstorfer, TRC, Mikromol, CDN Isotopes và Paragon Scientific

Key facts
Tập đoàn
LGC (Anh)
Khởi nguồn
1842
Mảng chất chuẩn
LGC Standards
Thương hiệu nêu trong bài
12
Mã có tại QEMIX
14.601
01 · Tập đoàn

LGC và cách tổ chức danh mục chất chuẩn

LGC khởi nguồn năm 1842 từ phòng thí nghiệm của cơ quan thuế tiêu thụ đặc biệt Anh, mang tên Laboratory of the Government Chemist từ năm 1963 và được tư nhân hóa năm 1996. Đến nay LGC vẫn đảm nhiệm vai trò Government Chemist của Vương quốc Anh và vận hành Phòng Đo lường Quốc gia đặt tại Teddington.

Về sở hữu, LGC lần lượt qua tay Legal & General (2003), Bridgepoint (2010), KKR (2015) và từ năm 2020 thuộc liên danh hai quỹ Cinven và Astorg. Tập đoàn hoạt động tại 14 quốc gia, bán sản phẩm ở hơn 180 thị trường; webshop LGC Standards công bố hơn 100.000 mã vật liệu chuẩn.

LGC có ba mảng kinh doanh: LGC Standards (chất chuẩn, vật liệu chuẩn, thử nghiệm thành thạo), Diagnostics & Genomics (hợp nhất tháng 4/2024 từ LGC Clinical Diagnostics và LGC Biosearch Technologies) và LGC ASSURE. Bài viết này chỉ nói về mảng đầu tiên.

Vì sao một tập đoàn giữ nhiều tên thương hiệu

Với phòng thí nghiệm, tên hãng và mã chất chuẩn đã nằm trong SOP, trong hồ sơ thẩm định phương pháp và trong báo cáo kết quả. Đổi thương hiệu đồng nghĩa khách hàng phải sửa hồ sơ. Vì vậy sau mỗi thương vụ, LGC giữ nguyên thương hiệu và hệ mã gốc; cái được hợp nhất là kênh bán và hệ thống chất lượng, không phải danh mục.

Ghi nhận tháng 9/2026

Dr. Ehrenstorfer, TRC, Mikromol, LoGiCal, Lipomed, ARMI|MBH, VHG, Paragon Scientific và CDN Isotopes vẫn là các thương hiệu riêng biệt, mỗi thương hiệu có trang danh mục riêng trên lgcstandards.com. Không có dấu hiệu danh mục Dr. Ehrenstorfer và TRC được gộp làm một.

02 · Dư lượng và chất ô nhiễm

Dr. Ehrenstorfer

Chất chuẩn cho kiểm nghiệm thực phẩm, đồ uống, môi trường và vật liệu tiếp xúc thực phẩm.

Chuyên môn
Dư lượng & chất ô nhiễm
Nơi sản xuất
Augsburg (Đức) · Charleston, SC (Mỹ)
Hoạt động từ
1975
Về LGC năm
2014
Chứng nhận
ISO 17034 · ISO/IEC 17025 · ISO 9001
Tiền tố mã
DRE-
Hộp và lọ chất chuẩn đối chiếu Dr. Ehrenstorfer
Quy cách quen thuộc của Dr. Ehrenstorfer: lọ thủy tinh và ống ampoule trong hộp giấy xanh lá, nhãn ghi tên chất, mã hàng, khối lượng và số lô.

Danh mục hơn 14.000 sản phẩm gồm thuốc bảo vệ thực vật, PFAS, vi nhựa, dư lượng thuốc thú y, vi sinh và độc tố nấm mốc. Đây cũng là thương hiệu chiếm phần lớn số mã chất chuẩn thực phẩm – môi trường mà QEMIX đang có sẵn. Trang chính thức: Dr. Ehrenstorfer trên LGC Standards.

LGC công bố hơn một nửa số vật liệu chuẩn của Dr. Ehrenstorfer được sản xuất trong phạm vi công nhận ISO 17034. Phần còn lại là vật liệu chuẩn thường, nên khi hồ sơ yêu cầu CRM vẫn phải kiểm tra phạm vi công nhận của đúng mã định đặt.

Cách đọc mã DRE-

Đối chiếu 600 mã Dr. Ehrenstorfer trong danh mục QEMIX cho thấy quy luật rõ: nhóm DRE-C… và DRE-CA… là chất chuẩn dạng nguyên chất, không mã nào là dung dịch. Ngược lại, toàn bộ các nhóm DRE-A / L / LA / S / XA / GA / GS / YA / YS / V / ZA / B… đều là dung dịch pha sẵn có ghi nồng độ và dung môi. Nhóm DRE-K… là bộ kit nhiều chất.

Mã hàngTên sản phẩmDạng
DRE-C15987260Perfluorooctanoic acid (linear+branched)Nguyên chất — PFAS
DRE-XA14050000WAGlyphosate 100 µg/mL in WaterDung dịch trong nước
DRE-V10047100AL-2Aflatoxin B1 2 µg/mL in AcetonitrileDung dịch — độc tố nấm mốc
DRE-K50000756ALAflatoxin B1, B2, G1, G2 and Ochratoxin A KitBộ kit dung dịch
DRE-C10990100Carbendazim D3 (methyl D3)Nguyên chất — nội chuẩn đánh dấu

5 mã ví dụ trong 11.086 mã Dr. Ehrenstorfer tại QEMIX.

03 · Tạp chất và đồng vị

TRC — Toronto Research Chemicals

Nơi tra tiếp khi một chất chuyển hóa hoặc tạp chất không có trong danh mục chất chuẩn thông thường.

Chuyên môn
Tạp chất · chất chuyển hóa · SIL
Nơi sản xuất
Toronto (Vaughan), Canada
Thành lập
1982
Về LGC năm
2019
Chứng nhận
ISO 9001:2015
Tiền tố mã
TRC-

TRC cung cấp hoạt chất dược, phân tử hoạt tính sinh học, khối xây dựng tổng hợp, chất bị kiểm soát, tạp chất và chất chuyển hóa. Hãng công bố hơn 50.000 mã sẵn kho, trong đó hơn 20.000 là hợp chất đánh dấu đồng vị bền (deuteri, 13C, 15N). Trang chính thức: TRC trên LGC Standards.

Lưu ý khi hồ sơ yêu cầu CRM

Trên trang chất lượng của LGC Standards, TRC chỉ được liệt kê với ISO 9001:2015; không thấy ISO 17034 hay ISO/IEC 17025 cho thương hiệu này. Nếu phương pháp bắt buộc dùng vật liệu chuẩn được chứng nhận, nên hỏi trước phạm vi công nhận của đúng mã định đặt.

Mã hàngTên sản phẩmNhóm
TRC-M208700-1GMelamineChất ô nhiễm thực phẩm
TRC-M258868-5MGMetformin Related Compound BTạp chất dược
TRC-T371500-1MGThiosildenafilChất tương tự sildenafil
TRC-Z700510-5MGZopiclone N-OxideChất chuyển hóa
TRC-T344180-100MGThiamethoxamThuốc trừ sâu neonicotinoid

Phần đuôi mã TRC là quy cách đóng gói, nên cùng một chất có nhiều mã theo khối lượng. QEMIX hiện có 3.500 mã TRC.

Nhãn lọ TRC có gì

Lọ chất chuẩn Thiamethoxam TRC-T344180 100 mg
ThiamethoxamTRC-T344180-100MG
Lọ chất chuẩn Canagliflozin TRC-C175190 50 mg
CanagliflozinTRC-C175190-50MG
Lọ chất chuẩn Galanthamine Hydrobromide TRC-G188500 100 mg
Galanthamine HydrobromideTRC-G188500-100MG

Nhãn in đủ tên chất, mã hàng, số CAS, khối lượng phân tử và số lô. Khi nhận hàng, đối chiếu số lô trên nhãn với số lô trên COA trước khi đưa vào hồ sơ.

04 · Chuyên sâu

Mikromol, CDN Isotopes và Paragon Scientific

Ba thương hiệu hẹp hơn, mỗi thương hiệu giải một nhóm bài toán riêng.

Mikromol — tạp chất chuẩn cho dược phẩm

Sản xuất tại Luckenwalde gần Berlin (Đức), về LGC năm 2003. Mikromol làm chất chuẩn tạp chất cho ngành dược và nhận tổng hợp theo yêu cầu. Đây là thương hiệu có thêm chứng nhận EXCiPACT™:2021 về GMP/GDP bên cạnh ISO 17034:2017, ISO/IEC 17025:2018 và ISO 9001:2015, phù hợp khi hồ sơ đăng ký thuốc đòi hỏi truy xuất chuỗi cung ứng chặt. Trang chính thức: Mikromol trên LGC Standards.

Mã hàngTên sản phẩmNhóm
MM0181.00AceclofenacKháng viêm không steroid
MM0468.00-0250EbastineKháng histamin
MM1224.00-0250DeflazacortCorticosteroid
MM0884.00-0250Gatifloxacin SesquihydrateKháng sinh fluoroquinolon

CDN Isotopes — hợp chất đánh dấu đồng vị bền

Thành lập năm 1993 tại Montreal (Canada), về LGC tháng 1/2020, danh mục hơn 3.400 hợp chất. Gồm chất chuẩn dược và môi trường, thuốc bảo vệ thực vật, steroid, carbohydrate, dung môi đánh dấu, axit béo và amino acid. Khi cần nội chuẩn cho LC-MS/MS hoặc GC-MS mà Dr. Ehrenstorfer không có sẵn, đây là nơi tra tiếp.

Mã hàngTên sản phẩmỨng dụng điển hình
CDN-D-3915-0.5Gn-Pentadecane-d32Nội chuẩn GC-MS hydrocacbon
CDN-D-0883-0.5Gn-Tetracosane-d50Nội chuẩn GC-MS hydrocacbon
CDN-D-5485-0.5GEthyl Acetate-d8Dung môi đánh dấu

Paragon Scientific — chuẩn tính chất vật lý

Thành lập năm 1994, hai cơ sở tại Birkenhead (Anh), về LGC tháng 3/2021, có ISO 17034 và ISO/IEC 17025. Khác các thương hiệu còn lại, Paragon không làm chuẩn hóa chất mà làm chuẩn độ nhớt, tỉ trọng, điểm chớp cháy, chiết suất và trị số axit để hiệu chuẩn thiết bị trong ngành dầu khí, hóa dầu và dầu nhờn. Trang chính thức: Paragon Scientific trên LGC Standards.

Mã hàngTên sản phẩmGiá trị chứng nhận
ALK-TAN001Acid Number, 0.1 mg KOH/g Certified Value0,1 mg KOH/g
ALK-TAN005Acid Number, 0.5 mg KOH/g Certified Value0,5 mg KOH/g
ALK-TAN010Acid Number, 1.0 mg KOH/g Certified Value1,0 mg KOH/g
05 · Công nghiệp và phần còn lại

LGC Industrial và các thương hiệu còn lại

Nhóm phục vụ công nghiệp và những thương hiệu chưa có mã trong danh mục QEMIX.

LGC gom ba thương hiệu công nghiệp vào một nhóm chung tên LGC Industrial: VHG, ARMI|MBH và Paragon Scientific. Nhóm này dùng chung bộ công nhận ISO 17034:2016, ISO/IEC 17025:2017, ISO 9001 và ISO/IEC 17043:2023.

VHG và ARMI|MBH

VHG thành lập năm 1981, cơ sở tại Manchester, bang New Hampshire (Mỹ), về LGC tháng 5/2012. Chuyên chuẩn quang phổ, chuẩn vô cơ dạng dung dịch nước cho ICP và AA, cùng vật liệu chuẩn cho phân tích dầu nhờn, nhiên liệu và kim loại mài mòn.

ARMI|MBH là thương hiệu ghép của Analytical Reference Materials International (Mỹ, về LGC tháng 3/2012) và M.B.H. Analytical (thành lập 1973 tại Barnet, bắc London, về LGC tháng 12/2018). Chuyên vật liệu chuẩn hợp kim kim loại cho hàng không, ô tô, luyện kim và điện tử, hơn 900 mã phần lớn là sản phẩm độc quyền.

Hai thương hiệu này chưa có mã nào trong danh mục QEMIX. Nếu cần chuẩn vô cơ ICP/AA, chuẩn phân tích dầu hoặc chuẩn hợp kim, liên hệ để đặt theo yêu cầu.

Bốn thương hiệu chuyên biệt khác

  • LoGiCal — chất chuẩn pháp y và độc chất học; ISO 17034:2017, ISO/IEC 17025:2018, ISO 9001:2015 và EXCiPACT™:2021.
  • Lipomed — chất chuẩn chất gây nghiện và độc chất học, sản xuất tại Thụy Sĩ. LGC mua lại riêng mảng Reference Standards của Lipomed AG tháng 3/2023; bản thân Lipomed AG vẫn hoạt động độc lập.
  • o2si smart solutions — dung dịch chuẩn đa thành phần pha theo yêu cầu, Charleston, South Carolina (Mỹ), về LGC năm 2016. Tên miền o2si.com nay chuyển hướng về LGC Standards.
  • easi-tab™ — vật liệu chuẩn vi sinh dạng viên nén, mức CFU xác định kèm giới hạn tin cậy, truy nguyên theo NCTC, ATCC, WDCM và DSMZ; UKAS công nhận ISO 17034.

Bổ sung mới và mảng thử nghiệm thành thạo

ChromaDex® Reference Standards về LGC Standards ngày 24/2/2026, mua lại từ Niagen Bioscience, và đã xuất hiện trên trang chất lượng của LGC với ISO/IEC 17025:2017.

LGC AXIO Proficiency Testing không bán chất chuẩn mà tổ chức thử nghiệm thành thạo: hơn 30 chương trình mở, phục vụ hơn 13.000 phòng thí nghiệm tại hơn 160 quốc gia với hơn 2.300 vòng thử mỗi năm, công nhận ISO/IEC 17043 bởi UKAS.

06 · Phân biệt

ERM và những tên thường bị nhầm là của LGC

Một nhãn chung và bốn thương hiệu hay bị gán nhầm cho LGC.

LGC Standards có phân phối vật liệu chuẩn mang nhãn ERM — European Reference Materials, do các viện đo lường châu Âu sản xuất. Đây là nhãn chung của một tổ chức hợp tác, không phải thương hiệu sở hữu riêng của LGC, nên khi trích dẫn trong hồ sơ cần ghi đúng đơn vị sản xuất in trên giấy chứng nhận.

Mã hàngTên sản phẩmNền mẫu
ERM-EC680MLow-Density Polyethylene – Trace elements (low level)Nhựa LDPE
ERM-EC681MLow-Density Polyethylene – Trace elements (high level)Nhựa LDPE

Hai mã này dùng để kiểm soát chất lượng khi phân tích kim loại nặng trong nhựa theo RoHS và các quy định về vật liệu tiếp xúc thực phẩm.

Bốn tên không thuộc mảng chất chuẩn của LGC

Thương hiệuThực tế
SPEX / SPEX CertiPrepThuộc Antylia Scientific (nhóm Cole-Parmer). LGC chưa từng sở hữu SPEX.
AnatraceThuộc StoneCalibre.
BiolineThuộc Meridian Bioscience, mua lại năm 2016.
LucigenĐúng là của LGC (mua tháng 2/2018) nhưng thuộc mảng Biosearch Technologies, không phải chất chuẩn.

Hai mảng nữa đã rời LGC: LGC Forensics bán cho Eurofins năm 2017, và mảng giải trình tự Sanger của LGC Genomics bán cho Eurofins Genomics ngày 16/4/2025.

07 · Chọn và đặt hàng

Chọn thương hiệu theo bài toán và kiểm gì trước khi đặt

Bài toán phân tíchThương hiệu nên xem trước
Dư lượng thuốc BVTV, PFAS, độc tố nấm mốc, thuốc thú y trong thực phẩm và môi trườngDr. Ehrenstorfer
Nội chuẩn đánh dấu đồng vị cho LC-MS/MS, GC-MSDr. Ehrenstorfer · CDN Isotopes · TRC
Tạp chất dược theo chuyên luận USP, EP, BPMikromol
Chất chuyển hóa và tạp chất hiếmTRC
Độ nhớt, tỉ trọng, điểm chớp cháy, chiết suất, trị số axitParagon Scientific
Chuẩn vô cơ ICP/AA, phân tích dầu nhờn và nhiên liệuVHG
Vật liệu chuẩn hợp kim kim loạiARMI|MBH
Pháp y, độc chất học, chất gây nghiệnLoGiCal · Lipomed
Vi sinh có mức CFU xác địnheasi-tab
Đánh giá năng lực phòng thí nghiệmLGC AXIO Proficiency Testing

Bốn điều nên kiểm trước khi đặt hàng

  • RM hay CRM. Không phải mã nào của LGC cũng là vật liệu chuẩn được chứng nhận. Nếu phương pháp bắt buộc dùng CRM, hãy hỏi phạm vi công nhận của đúng mã đó.
  • Nguyên chất hay dung dịch. Cùng một chất thường có cả hai dạng với mã khác nhau. Dung dịch tiện và an toàn hơn nhưng hạn dùng ngắn hơn và phải chọn dung môi tương thích với hệ sắc ký đang chạy.
  • Quy cách nằm trong mã. Với TRC và Mikromol, phần đuôi mã chính là khối lượng đóng gói. Đặt sai đuôi là nhận sai quy cách dù tên chất vẫn đúng.
  • COA theo đúng số lô. Giấy chứng nhận phân tích gắn với lô chứ không gắn với mã hàng, nên cần đối chiếu số lô in trên bao bì với số lô trên COA trước khi đưa vào hồ sơ.

Ba thông tin hãng không công bố

Bài viết để trống thay vì phỏng đoán: năm thành lập của Mikromol, năm thành lập và thành phố sản xuất của ARMI, năm thành lập của AXIO. Số nhân sự và doanh thu hiện tại của tập đoàn cũng không có con số chính thức mới.

Trang danh mục từng thương hiệu tại QEMIX

Thương hiệuChuyên mônSố mã tại QEMIX
Dr. EhrenstorferDư lượng, chất ô nhiễm11.086
TRCTạp chất, chất chuyển hóa, SIL3.500
MikromolTạp chất chuẩn dược phẩm7
CDN IsotopesHợp chất đánh dấu đồng vị3
Paragon ScientificChuẩn tính chất vật lý3
ERMVật liệu chuẩn nền mẫu2

Số mã ghi nhận ngày 22.09.2026. VHG, ARMI|MBH, LoGiCal, Lipomed, o2si, easi-tab và ChromaDex chưa có mã trên web, đặt theo yêu cầu.

Nguồn thông tin nhà sản xuất, truy cập tháng 9/2026: LGC Standards — Our Quality (danh sách công nhận theo từng thương hiệu) · LGC — Our history (năm mua lại) · LGC — Our locations (14 quốc gia, danh sách nhà máy) · trang danh mục từng thương hiệu trên lgcstandards.com · thông cáo mua lại C/D/N Isotopes · hồ sơ LGC Limited trên Companies House. Số mã sản phẩm dẫn từ danh mục qemix.co ngày 22.09.2026. Liên hệ QEMIX: sales@qemix.co · +84 398 663 339.

LGC Technical Support
Cần chọn đúng mã chất chuẩn LGC?

Gửi tên hoạt chất, nền mẫu và phương pháp đang chạy. QEMIX đối chiếu danh mục LGC, xác nhận dạng nguyên chất hay dung dịch, phạm vi công nhận và tình trạng hàng, báo giá nhanh.