Hiển thị 15145–15156 của 25875 kết quả

Hiển thị 15145–15156 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PharmaVetResiMix 3 Quinolones-v18 10 µg/mL in Methanol DRE-A30000033ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PharmaVetResiMix 2 Benzimidazoles-v14 10 µg/mL in Methanol DRE-A30000032ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PharmaVetResiMix 1 Avermectins-v6 10 µg/mL in Methanol DRE-A30000031ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aflatoxin B1, B2, G1, and G2 Mixture 1 µg/mL in Acetonitrile DRE-A30000021AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN VOC Mixture 18 100 µg/mL in Methanol DRE-A30000018ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 621-2011 Chlorobenzene Mixture 20-100000 µg/mL in Methanol DRE-A30000017ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN GB 3838-2002 SVOC Mixture 500 µg/mL in Toluene DRE-A30000016TO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 699-2014 Organochlorine Pesticides & Chlorobenzenes Mixture 11 100 µg/mL in Acetone DRE-A30000011AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 1022-2019 Phenoxycarboxylic Pesticides Mixture 10 100 µg/mL in Acetone DRE-A30000010AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C Labelled Fumonisins B1 and B2 Mixture 5 μg/mL in Acetonitrile/Water DRE-A30000009WL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C Labelled Aflatoxins B1, B2, G1 and G2 Mixture 0.5 μg/mL in Acetonitrile DRE-A30000008AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C Labelled Fusarium Toxins Mixture 1-10 μg/mL in Acetonitrile DRE-A30000007AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá