CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chloroparaffin C10-C13 55,5% Cl 100 µg/mL in Methanol
DRE-A23105500ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chloroparaffin C10-C13 55,5% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-A23105500CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chloroparaffin C10-C13 51,5% Cl 100 µg/mL in Methanol
DRE-A23105100ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chloroparaffin C10-C13 51,5% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-A23105100CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Toxaphene Parlar-No. 62 10 µg/mL in Cyclohexane
DRE-A22006200CY-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Toxaphene Parlar-No. 50 10 µg/mL in Cyclohexane
DRE-A22005000CY-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PBB-No. 209 50 µg/mL in Isooctane
DRE-A21020900IO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PBB No. 77 100 µg/mL in Isooctane
DRE-A21007700IO-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
4-Nitrophthalic acid, bis-methyl ester 100 µg/mL in Hexane
DRE-A20966800HE-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
p-Terphenyl D14 1000 µg/mL in Acetone
DRE-A20935300AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chrysene D12 1000 µg/mL in Dichloromethane
DRE-A20670100DI-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Benzo[a]pyrene 1000 µg/mL in Acetone
DRE-A20635000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
