Hiển thị 15757–15768 của 25875 kết quả

Hiển thị 15757–15768 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oxibendazole 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15784000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oxfendazole-sulfone 100 µg/mL in Acetonitrile:Dimethyl sulfoxide DRE-A15783010DL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oxfendazole D3 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15783005AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oxathiapiprolin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15781700AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oxacillin sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15755100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oseltamivir 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15751000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ormetoprim 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15745000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Orientin 100 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A15743000WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Omethoate 1000 µg/mL in Acetone DRE-A15730000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Olmesartan 100 µg/mL in Acetonitrile:Methanol DRE-A15727200MC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Olivetolic acid 1000 µg/mL in Methanol DRE-A15727100ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oleic acid-glycidyl ester 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15727030AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá