Hiển thị 15781–15792 của 25875 kết quả

Hiển thị 15781–15792 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ochratoxin A 10 µg/mL in Methanol DRE-A15670000ME-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ochratoxin A 2 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15670000AL-2 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ochratoxin A 10 μg/mL in Acetonitrile DRE-A15670000AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Novobiocin 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15654190AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nosiheptide 100 µg/mL in Acetonitrile:Dimethylsulfoxide DRE-A15652500DL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Norfloxacin D5 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15648010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Norfloxacin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15648000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Norethisterone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15644950AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-n-Nonylphenol-mono-ethoxylate D4 100 µg/mL in Acetone DRE-A15631016AC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-n-Nonylphenol-di-ethoxylate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15631012AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nonylphenol (technical) 100 µg/mL in Nonane DRE-A15629000NO-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nonylphenol (technical) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15629000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá