Hiển thị 15961–15972 của 25875 kết quả

Hiển thị 15961–15972 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Isoeugenol acetate 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14415200AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Isoeugenol 2000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14415000AL-2000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Isodrin 1000 µg/mL in n-Hexane DRE-A14410000HE-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (5S,4R)-Isocycloseram 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14404510AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Isocarbofos 1000 µg/mL in Acetone DRE-A14402000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Isobutyl vinyl ether 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14394900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Irgarol 1051 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A14374000CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Irganox 1076 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14373920AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Iopromid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14348600AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Iomeprol 100 µg/mL in Acetonitrile/Methanol DRE-A14348000MC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Iodosulfuron-methyl sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14343500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Iodosulfuron 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14343450AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá