Hiển thị 15925–15936 của 25875 kết quả

Hiển thị 15925–15936 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lycopsamine 100 µg/mL in Water DRE-A14653500WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Luteolin-7-O-glucoside 1000 µg/mL in Ethanol DRE-A14652250ET-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lufenuron 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14650000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Loperamide-N-desmethyl 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14647100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lomefloxacin 1000 µg/mL in Acetonitrile/Methanol DRE-A14645950MC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Linoleic acid-glycidyl ester 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14635430AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Linezolid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14635300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lincomycin hydrochloride monohydrate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14635000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lidocaine-3-hydroxy 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14629850AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Levonorgestrel 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14629760AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Levamisol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14629690AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Leucocrystal Violet D6 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14629401AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá