CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acid Red 26 100 µg/mL in Acetonitrile:Water
DRE-A10028800WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acid Red 2G (E128) 100 µg/mL in Water
DRE-A10028700WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acid Green 50 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10028450AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acibenzolar acid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10027900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
15-Acetyldeoxynivalenol 13C17 10 μg/ml in Acetonitrile
DRE-A10023510AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
15-Acetyl-deoxynivalenol 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10023500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acetyl-alpha-cedrene 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10023100AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acetonitrile 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A10021000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acetochlor SAA 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10018450AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acetochlor-oxalamic acid (OA) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10018400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acetochlor-ethane sulfonic acid (ESA) sodium 100 µg/mL in Methanol
DRE-A10018210ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acetochlor-ethane sulfonic acid (ESA) sodium 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10018210AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
