Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Avermectin B1b 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10001300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Abamectin B1a 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10001100AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Avermectin B1a 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10001100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mineral Oil Heavy 100 µg/mL in Acetone
DRE-A03009010AC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Colorado Heavy Metal Mixture 40-100 µg/mL in 2% HNO3, 1% HCl
DRE-100-90000003-S8 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Washington Heavy Metal Mixture 40-200 µg/mL in 2% HNO3, 1% HCl
DRE-100-90000002-S8 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
500 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
5 units
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
laboratory grade
Quy cách
500 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
laboratory grade
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
500 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
