Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chromium ICP standard traceable to SRM from NIST Cr(NO3)3 in HNO3 2-3% 1000 mg/l Cr Certipur®
1703120100 · Merck
Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
500 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chromate Test, photometricphotometric, 0.05-2.00 mg/L (Cr), 0.11-4.46 mg/L (CrO4), Spectroquant®
1145520001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
50 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT
Chloroform-D1 deuteration degree min. 99.8% for NMR spectroscopy (stabilized with silver) MagniSolv™
1034200100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
500 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
2.5 L
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 L
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
synthesis grade
Quy cách
2.5 L
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
synthesis grade
Quy cách
100 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
