Grade
—
Quy cách
600 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
200 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
200 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chlorine Test colorimetric, 0.010-0.30 mg/L (Cl2), for use with MQUANT®
1144340001 · Merck
Grade
—
Quy cách
400 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
75 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
600 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chlorine Test Method: colorimetric with test strips 0 - 25 - 50 - 100 - 200 - 500 mg/l Cl₂ MQuant®
1179240001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT
Chlorine Test (free chlorine) with liquid reagent Method: colorimetric, DPD, with color-disk comparator 0.1-0.2-0.3-0.4-0.6-0.8-1.0-1.5-2.0 mg/l Cl₂
1149780001 · Merck
Grade
—
Quy cách
600 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chlorine Test (free chlorine) Method: photometric, DPD 0.010 - 6.00 mg/l Cl₂ Spectroquant®
1005980002 · Merck
Grade
—
Quy cách
200 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chlorine Test (free and total chlorine) Method: photometric, DPD 0.010 - 6.00 mg/l Cl₂ Spectroquant®
1005990001 · Merck
Grade
—
Quy cách
200 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
100 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chlorine Cell Test (free and total chlorine) Method: photometric, DPD 0.03 - 6.00 mg/l Cl₂ Spectroquant®
1005970001 · Merck
Grade
—
Quy cách
150 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
