Hiển thị 8545–8556 của 25875 kết quả

Hiển thị 8545–8556 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Total Permethrin 100 µg/mL in Acetone DRE-GA09010373AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tebuconazole 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09010371ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Profenofos 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09010370ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Oxyfluorfen 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09010369ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorpyrifos 100 µg/mL in Acetone DRE-GA09010366AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN α-HCH 100 µg/mL in Acetone DRE-GA09010365AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethyltin Dichloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010363ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Di-n-propyltin dichloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010361ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Triphenyltin chloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010359ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN n-Octyltin-trichloride 1000 µg/mL in Dichloromethane DRE-GA09010358DI · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diphenyltin Dichloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010357ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-butyltin trichloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010356ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá