Hiển thị 8557–8568 của 25875 kết quả

Hiển thị 8557–8568 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tri-n-butyltin chloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010355ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Di-n-butyltin dichloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010354ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terbutyltin 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010353ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,2'-Thiodiethanol 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010352ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexachlorocyclopentadiene 1000 µg/mL in Acetone DRE-GA09010351AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Aminonaphthalene 1000 µg/mL in Dichloromethane DRE-GA09010349DI · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Benzaldehyde 1000 µg/mL in Dichloromethane DRE-GA09010348DI · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-Nitrosodimethylamine 1000 µg/mL in Dichloromethane DRE-GA09010347DI · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN ±-Terpineol 1000 µg/mL in n-Hexane DRE-GA09010346HE · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,4-Dioxane 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010345ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Parathion 1000 ug/mL in Methanol DRE-GA09010344ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Triphenyl Phosphate 1000 µg/mL in Acetone DRE-GA09010343AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá