Hiển thị 1–12 của 78 kết quả

Hợp chất PFAS

Hợp chất PFAS – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 78 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn đồng vị bền. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: DR. EHRENSTORFER, TRC. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 1–12 của 78 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-Methylperfluorooctanesulfonamidoethanol-d7 (~80%) TRC-M327347-1MG · TRC
Grade —
Quy cách 1 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UK Drinking Water Inspectorate (DWI) Labeled PFAS-35 Kit 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-K30000105 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 2 x 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 1633 NIS Labelled PFAS Mixture 0.25-1 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000794MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mass-Labelled PFAS-24ES Extraction Mixture 1 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000793MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 1633 EIS Labelled PFAS Mixture 0.25-5 µg/mL in Methanol:Water DRE-A50000792MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Labeled PFAS MXA Mixture 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000111MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UK Drinking Water Inspectorate (DWI) Labeled PFAS-15 Mixture B 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000107MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UK Drinking Water Inspectorate (DWI) Labeled PFAS-20 Mixture A 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000106MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EU Drinking Water Directive Labelled PFAS Mixture 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000095MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Korea cosmetics testing Labelled PFAS Mixture 1 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000084MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Labelled PFAS-3 Mixture 76 (PFOS, PFOA, PFHxS) 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000076MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1H,1H,2H,2H-Perfluorododecanol 13C2 D2 (1,2-13C2; 1,1-D2) 50 µg/mL in Methanol DRE-A16986627ME-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá