Hỗn hợp chuẩn theo phương pháp
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aromatic VOC Mix 1 2000 µg/mL in Methanol
DRE-YA08020100ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8010 Halogenated VOC Mixture 2 2000 µg/mL in Methanol
DRE-YA08010200ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 624 Purgeable Calibration Mixture 9 2000 µg/mL in Methanol
DRE-YA06240900ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Purgeable Halocarbons Mix 5 2000 µg/mL in Methanol
DRE-YA06010500ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
VOC-Mix 61 1000-10000 μg/mL in Methanol
DRE-YA05000061ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Internal Standard Solution Mix 16 2000 µg/mL in Methanol
DRE-YA05000016ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Surrogate Standard Base Neutrals Mix 19 1000 µg/mL in Toluene
DRE-YA04001900TO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aromatic Hydrocarbons Mix 11 2000-6000 µg/mL in Methanol
DRE-YA04000100ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
