Hiển thị 61–72 của 441 kết quả

Hỗn hợp chuẩn theo phương pháp

Hiển thị 61–72 của 441 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PAH Mix 61 100-2000 µg/mL in Acetone/Methanol DRE-XA06100100AM · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Purgeable Aromatic for Gas.Ident.Mix 3 200 µg/mL in Methanol DRE-XA06020300ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Purgeable Halocarbons Mix 2 200 µg/mL in Methanol DRE-XA06010200ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Drinking Water Odor Mix 1 100 µg/mL in Methanol DRE-XA05520700ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorinated Organic and Desinfectant by-products Mix 1 100 µg/mL in Acetone DRE-XA05510100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Internal Standards Mix 25 500 µg/mL in Acetone DRE-XA05250600AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PAH Mix 525 100 µg/mL in Acetone DRE-XA05250100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Volatile Aromatic Compound Mix 1 200 µg/mL in Methanol DRE-XA05030100ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN VOC-Mix 23 6-60 μg/mL in Methanol DRE-XA05000023ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN VOC-Mix 21 200 µg/mL in Methanol DRE-XA05000021ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN VOC-Mix 20 200 µg/mL in Methanol DRE-XA05000020ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN VOC-Mix 15 200 µg/mL in Methanol DRE-XA05000015ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá