Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chloroparaffin C10-C13 Mix 7 0.28-6 µg/mL in Heptane
DRE-ZA22102107HP · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chloroparaffin C10-C13 Mix 6 0.1-3 µg/mL in Heptane
DRE-ZA22102106HP · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chloroparaffin C10-C12 Mix 5 1-2 µg/mL in Heptane
DRE-ZA22102105HP · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Toxaphene Mix 1 1 µg/mL in Cyclohexane
DRE-ZA22100100CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Toxaphene Parlar-No. 62 1 µg/mL in Cyclohexane
DRE-ZA22006200CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Toxaphene Parlar-No. 50 1 µg/mL in Cyclohexane
DRE-ZA22005000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Toxaphene Parlar-No. 44 ca.1 µg/mL in Cyclohexane
DRE-ZA22004400CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Toxaphene Parlar-No. 40 ca.1 µg/mL in Cyclohexane
DRE-ZA22004000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Toxaphene Parlar-No. 32 1 µg/mL in Cyclohexane
DRE-ZA22003200CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Toxaphene Parlar-No. 26 ca.1 µg/mL in Cyclohexane
DRE-ZA22002600CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,4,5,6,7,8,9-Nonachlorodecane CP-10 1 µg/mL in Cyclohexane
DRE-ZA15620500CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Pesticide-Mix 10 1 µg/mL in Isooctane
DRE-Z18000010IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
