Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PAH-Mix 25 2000 µg/mL in Acetone/Benzene
DRE-YA20950025AB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PAH-Mix 14 2000 µg/mL in Acetone/Benzene
DRE-YA20950014AB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aroclor 1260 1000 µg/mL in Cyclohexane
DRE-YA20126000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aroclor 1254 1000 µg/mL in Cyclohexane
DRE-YA20125400CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aroclor 1248 1000 µg/mL in Cyclohexane
DRE-YA20124800CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aroclor 1242 1000 µg/mL in Cyclohexane
DRE-YA20124200CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aroclor 1232 1000 µg/mL in Cyclohexane
DRE-YA20123200CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aroclor 1221 1000 µg/mL in Cyclohexane
DRE-YA20122100CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mix of Aromatic Hydrocarbons 13 10000-30000 µg/mL in Hexane
DRE-YA19070013HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phenol-Mix 17 1000 µg/mL in Methanol
DRE-YA19000017ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phenol-Mix 16 2000 µg/mL in Acetone
DRE-YA19000016AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Phenol-Mix 5 2500 µg/mL in Acetonitrile
DRE-YA19000005AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
