Hiển thị 3145–3156 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 3145–3156 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 14 10 µg/mL in Isooctane DRE-L20001400IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 11 10 µg/mL in Isooctane DRE-L20001100IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 10 10 µg/mL in Isooctane DRE-L20001000IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 8 10 µg/mL in Isooctane DRE-L20000800IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 5 10 µg/mL in Isooctane DRE-L20000500IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 4 10 µg/mL in Isooctane DRE-L20000400IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 3 10 µg/mL in Isooctane DRE-L20000300IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 1 10 µg/mL in Isooctane DRE-L20000100IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mix of Aromatic Hydrocarbons 2 10 µg/mL in Methanol DRE-L19070002ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phenol-Mix 10 50 µg/mL in Acetonitrile DRE-L19000010AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phenol-Mix 2 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-L19000002AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phenol-Mix 1 50 µg/mL in Methanol DRE-L19000001ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá