Hiển thị 3181–3192 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 3181–3192 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Pesticide-Mix 2 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L18000002CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN p-Xylene 10 µg/mL in Methanol DRE-L17945200ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN o-Xylene 10 µg/mL in Methanol DRE-L17945000ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Vinclozolin 10 µg/mL in Isooctane DRE-L17920000IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Uniconazole-P 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L17897100CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Uniconazole 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L17897000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Triticonazole 10 µg/mL in Isooctane DRE-L17894600IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tris(2-chloroethyl) phosphate 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L17894300CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Triphenyl phosphate 10 µg/mL in Ethyl acetate DRE-L17893000EA · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,4,6-Trinitrophenol 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-L17890500AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 3,4,5-Trimethacarb 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L17874500CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Trifluralin 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L17850000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá