Hiển thị 3865–3876 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 3865–3876 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Teflubenzuron 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011140ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bis(2-ethylhexyl) phthalate 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011139ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tris-(1,3-dichloroisopropyl) phosphate Standard 50 µg/mL in Acetonitrile DRE-GA09011137AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PCB No. 52 50 µg/mL in Acetonitrile DRE-GA09011136AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,2-Dibromopropane 10000 µg/mL in Hexane DRE-GA09011135HE · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Glyphosate 100 µg/mL in Water DRE-GA09011133WA · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Decachlorobiphenyl 1000 µg/mL in Toluene DRE-GA09011132TO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Triphenyl phosphate (TPP) 500 µg/mL in Methyl tert-butyl ether DRE-GA09011131MB · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN oxy-Chlordane 100 µg/mL in Hexane DRE-GA09011130HE · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN oxy-Chlordane 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011129ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Simazine 100 µg/mL in Acetone DRE-GA09011128AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Pentachlorophenol 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09011125ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá