Hiển thị 3877–3888 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 3877–3888 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Naphthalene 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011123ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,4,5,6-Tetrachloro-m-xylene 2000 µg/mL in Acetone DRE-GA09011119AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,3-Butadiene 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011116ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Vinyl chloride 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011114ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Trichlorofluoromethane 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011113ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,2-Dichloroethane 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011109ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dichlorodifluoromethane 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011108ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroform 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011107ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bromomethane (Methyl bromide) 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011105ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bromoform 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09011104ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloral hydrate 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09011102ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Epichlorhydrin 1000 ug/mL in Methanol DRE-GA09011097ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá