Hiển thị 3961–3972 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 3961–3972 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorpyrifos 100 µg/mL in Acetone DRE-GA09010366AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN α-HCH 100 µg/mL in Acetone DRE-GA09010365AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethyltin Dichloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010363ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Di-n-propyltin dichloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010361ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Triphenyltin chloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010359ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN n-Octyltin-trichloride 1000 µg/mL in Dichloromethane DRE-GA09010358DI · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diphenyltin Dichloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010357ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-butyltin trichloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010356ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tri-n-butyltin chloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010355ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Di-n-butyltin dichloride 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010354ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terbutyltin 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010353ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,2'-Thiodiethanol 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010352ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá