Hiển thị 3997–4008 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 3997–4008 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mineral Spirits 50000 µg/mL in Dichloromethane DRE-GA09010316DI · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Kerosene 20000 µg/mL in Dichloromethane DRE-GA09010314DI · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 552.3 2-Bromobutanoic Acid 10000 µg/mL in Methyl tert-butyl ether DRE-GA09010313MB · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 552.3 IS 1,2,3-Trichloropropane 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010312ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1260 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010307ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1248 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010305ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1242 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010304ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1232 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010303ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1221 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010302ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1016 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010301ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Toxaphene 500 µg/mL in Methanol DRE-GA09010300ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cyclohexylamine 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010092ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá