Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8015 Internal Standard Mixture 413 2000 µg/mL in Water
DRE-A50000413WA · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8015 Non-halogenated VOC Mixture 412 100 µg/mL in Methanol
DRE-A50000412ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 515.4 Herbicide Mixture 409 10-100 µg/mL in Methyl tert Butyl Ether
DRE-A50000409MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 515.3 Independent Check Standard Mixture 407 10-100 µg/mL in Methyl tert Butyl Ether
DRE-A50000407MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 515.3 Laboratory Performance Check Mixture 406 12.5-25 µg/mL in Methyl tert Butyl Ether
DRE-A50000406MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 515.2 Underivatized Mixture 404 100-500 µg/mL in Methanol
DRE-A50000404ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 515.2 Methyl Derivatives Mixture 403 100-500 µg/mL in Methanol
DRE-A50000403ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 1311 TCLP Pesticide Spiking Mixture 398 2000-4000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000398ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
TCLP Volatiles Mixture 396 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000396ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 625 Phenol Mixture 394 2000 µg/mL in Dichloromethane
DRE-A50000394DI · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 622.1 Pesticide Mixture 392 1000 µg/mL in Methyl tert Butyl Ether
DRE-A50000392MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 608 Organochlorine Pesticide Mixture 391 20 µg/mL in Isooctane
DRE-A50000391IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
