Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Pharmaceuticals Mixture 327 200 µg/mL in Methanol
DRE-A50000327ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Pharmaceuticals Mixture 326 200 µg/mL in Methanol
DRE-A50000326ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PAH/PCB/Pesticides Mixture 322 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-A50000322CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
WHO/Europe ISS PCB Mixture 319 10 µg/mL in Isooctane
DRE-A50000319IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Dioxin-like and Marker PCB Mixture 318 2 µg/mL in Nonane
DRE-A50000318NO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
California Residual Solvent Mixture 2B 1000 µg/mL in Dimethyl Sulfoxide Second Source
DRE-A50000311DS · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Antioxidants Mixture 303 1000 µg/mL in Cyclohexane:Ethyl acetate
DRE-A50000303CE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 835-2017, HJ 900-2017, HJ 901-2017, HJ 912-2017 Organochlorine Pesticides Mixture 302 1000 µg/mL in n-Hexane/Acetone
DRE-A50000302AH · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB Mixture for Food & Human Tissue Analysis 297 10 µg/mL in Isooctane
DRE-A50000297IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GC PestiMix 5 10 µg/mL in Isooctane:Toluene (50:50)
DRE-A50000296IT · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GC PestiMix 3 10 µg/mL in Isooctane:Toluene (50:50)
DRE-A50000294IT · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GC PestiMix 2 10 µg/mL in Isooctane:Toluene (50:50)
DRE-A50000293IT · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
