Hiển thị 9133–9144 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 9133–9144 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C14-C17 57% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A23145700CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C14-C17 52% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A23145200CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C10-C13 63% Cl 100 µg/mL in Methanol DRE-A23106300ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C10-C13 63% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A23106300CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EN ISO 18219-1:2021 Chloroparaffin C10-C13 59% Cl 50 µg/mL in Cyclohexane DRE-A23105900CY-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EN ISO 18219-1:2021 Chloroparaffin C10-C13 59% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A23105900CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C10-C13 55,5% Cl 100 µg/mL in Methanol DRE-A23105500ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C10-C13 55,5% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A23105500CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C10-C13 51,5% Cl 100 µg/mL in Methanol DRE-A23105100ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C10-C13 51,5% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-A23105100CY-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Toxaphene Parlar-No. 62 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-A22006200CY-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Toxaphene Parlar-No. 50 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-A22005000CY-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá