Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PBB-No. 209 50 µg/mL in Isooctane
DRE-A21020900IO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PBB No. 77 100 µg/mL in Isooctane
DRE-A21007700IO-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
4-Nitrophthalic acid, bis-methyl ester 100 µg/mL in Hexane
DRE-A20966800HE-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Benzo[a]pyrene 1000 µg/mL in Acetone
DRE-A20635000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Octachlorodibenzofuran 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20441350TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,4,6,7,8-Heptachlorodibenzofuran 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20441310TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,7,8,9-Hexachlorodibenzofuran 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20441240TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,4,7,8-Hexachlorodibenzofuran 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20441180TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,7,8-Pentachlorodibenzofuran 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20440940TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2,3,7,8-Tetrachlorodibenzofuran 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20440830TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,4,6,7,8-Heptachlorodibenzo-p-dioxin 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20426730TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,2,3,4,7,8-Hexachlorodibenzo-p-dioxin 50 µg/mL in Toluene
DRE-A20426660TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
