Hiển thị 9649–9660 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 9649–9660 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Histamine dihydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A14213050WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HHCB 10 µg/mL in Isooctane DRE-A14213000IO-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexazinone metabolite A 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14200020AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN n-Hexatriacontane 100 µg/mL in Hexane DRE-A14199000HE-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexanoic acid 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14196000AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexane-1,6-diamine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14195520AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN n-Hexane 1000 µg/mL in Methanol DRE-A14195500ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN n-Hexane 100 µg/mL in Methanol DRE-A14195500ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexanal 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14195000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexacosanoic acid 100 µg/mL in Dichloromethane DRE-A14191300DI-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,2,3,4,7,8-Hexachlorodibenzofuran 50 µg/mL in Nonane DRE-A14171750NO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (±)-γ-Hexabromocyclododecane 50 µg/mL in Toluene DRE-A14152300TO-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá