Hiển thị 9625–9636 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 9625–9636 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Iodosulfuron 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14343450AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Iodocarb 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14335000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Intermedine-N-oxide 100 µg/mL in Water DRE-A14328410WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Intermedine 100 µg/mL in Water DRE-A14328400WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Inpyrfluxam 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14328250AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (S)-Indoxacarb 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14325520AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-(3-Indolyl)butyric acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14310000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 3-Indolyl acetic acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14290000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Indaziflam 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14288300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Imidocarb dipropionate 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14284520AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Imidocarb 100 µg/mL in Methanol DRE-A14284500ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Imidacloprid-urea 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14283780AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá