Hiển thị 9697–9708 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 9697–9708 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Folinate calcium 100 µg/mL in Water DRE-A13888500WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fluxapyroxad 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13875000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fluxametamide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13874000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fluvalinate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13869900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flutianil 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13862500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fluthiacet-methyl 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13862000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fluroxypyr-2-hydroxy 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13849905AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fluroxypyr 1000 µg/mL in Acetone DRE-A13849000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flurandrenolide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13807000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fluralaner 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13806000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flupyrsulfuron-methyl sodium 100 µg/mL in Methanol DRE-A13802500ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flupyrimin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13802400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá