Hiển thị 9733–9744 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 9733–9744 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flamprop (free acid) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13649000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fipronil-sulfide 1000 µg/mL in Acetone DRE-A13645400AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fipronil-desulfinyl 100 µg/mL in Acetone DRE-A13645300AC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fipronil 1000 µg/mL in Acetone DRE-A13645000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (E/Z)-Ferulic acid 1000 µg/mL in Acetone DRE-A13644090AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fenthion-sulfoxide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13586500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fenthion-sulfoxide 1000 µg/mL in Acetone DRE-A13586500AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fenthion 1000 µg/mL in Acetone DRE-A13580000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (E)-Fenpyroximate 1000 µg/mL in Acetone DRE-A13545000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fenpyrazamine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13544000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fenpicoxamid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13526000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fenoxaprop-P-ethyl 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13510500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá