Hiển thị 9817–9828 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 9817–9828 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 3,3-Dimethylbenzidine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12726000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,3-Dimethylamylamine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12724000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-[3-(Dimethylamino)propyl]-1H,1H,2H,2H-perfluoro-1-octanesulfonamide 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A12723280MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 3,3'-Dimethoxybenzidine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12721000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethomorph 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12710000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethoate 1000 µg/mL in Acetone DRE-A12700000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethenamid-P-sulfinyl-lactate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12678020AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethenamid-oxalamid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12677540AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethenamid-ethane sulfonic acid (ESA) sodium 100 µg/mL in Methanol DRE-A12677530ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethachlor-oxalamic acid (OA) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12670400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethachlor metabolite SYN 530561 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12670330AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethachlor metabolite CGA 369873 sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12670307AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá