Hiển thị 9793–9804 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 9793–9804 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Disulfoton 1000 µg/mL in Methanol DRE-A12980000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Disparlure 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12971000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Direct Black 38 100 µg/mL in Acetonitrile:Methanol DRE-A12965000MC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diphacinone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12878000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,3-Dipalmitoyl-2-chloropropanediol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12874200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,3-Dioxolane 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12873200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dioxathion 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12870000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,4-Dioxane 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12865000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dioxabenzofos 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12850000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diofenolan 100 µg/mL in Toluene DRE-A12840000TO-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N,N''-Dioctyldiethylenetriamine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12836000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dinoprostone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12800200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá