Hiển thị 13–24 của 322 kết quả

Kháng sinh

Hiển thị 13–24 của 322 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lasalocid A sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA14593000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Endosulfan-sulfate 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA13133000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN beta-Endosulfan 100 µg/mL in Isooctane DRE-XA13122000IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN alpha-Endosulfan 100 µg/mL in Isooctane DRE-XA13121000IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Endosulfan (mixture of isomers) 100 µg/mL in Isooctane DRE-XA13120000IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimetridazole-2-hydroxy 100 µg/mL in Acetone DRE-XA12772050AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloramphenicol 100 µg/mL in Ethyl acetate DRE-XA11120000EA · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Carbosulfan 100 µg/mL in Isooctane DRE-XA11030000IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Endosulfan-sulfate 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L13133000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN beta-Endosulfan 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L13122000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN beta-Endosulfan 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-L13122000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN alpha-Endosulfan 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-L13121000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá