Kháng sinh
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Josamycin 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A14495000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Guanylurea sulfate 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A14057250AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Furaltadone 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13962900AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Flumequine 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13718000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-Ethyl-4-methylbenzenesulfonamide 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13348005AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Erythromycin 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13203490AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Erythromycin (mixture of A,B,C) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13203490AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Enrofloxacin 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13170000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Endosulfan (mixture of isomers) 1000 µg/mL in Acetone
DRE-A13120000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Doxycycline hyclate 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13084280AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Doxycycline 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A13084250AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Dimetridazole 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A12772000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
